Chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] sang đơn vị mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/quart (Mỹ)
| gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] | mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/dặm | 3.35 mét/quart (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Anh)/dặm | 33.50 mét/quart (Mỹ) |
| 1 gallon (Anh)/dặm | 335.01 mét/quart (Mỹ) |
| 2 gallon (Anh)/dặm | 670.03 mét/quart (Mỹ) |
| 3 gallon (Anh)/dặm | 1005 mét/quart (Mỹ) |
| 5 gallon (Anh)/dặm | 1675 mét/quart (Mỹ) |
| 10 gallon (Anh)/dặm | 3350 mét/quart (Mỹ) |
| 20 gallon (Anh)/dặm | 6700 mét/quart (Mỹ) |
| 50 gallon (Anh)/dặm | 16751 mét/quart (Mỹ) |
| 100 gallon (Anh)/dặm | 33501 mét/quart (Mỹ) |
| 1000 gallon (Anh)/dặm | 335015 mét/quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/quart (Mỹ)
1 gallon (Anh)/dặm = 335.01 mét/quart (Mỹ)
1 mét/quart (Mỹ) = 0.002985 gallon (Anh)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/dặm sang mét/quart (Mỹ):
15 gallon (Anh)/dặm = 15 × 335.01 mét/quart (Mỹ) = 5025 mét/quart (Mỹ)