Chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút [t/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giờ [t/h]
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giờ bằng 0.2777777778 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
| tấn (hệ mét)/phút [t/min] | tấn (hệ mét)/giờ [t/h] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/phút | 0.6000 tấn (hệ mét)/giờ |
| 0.10 tấn (hệ mét)/phút | 6.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 1 tấn (hệ mét)/phút | 60.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 2 tấn (hệ mét)/phút | 120.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 3 tấn (hệ mét)/phút | 180.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 5 tấn (hệ mét)/phút | 300.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 10 tấn (hệ mét)/phút | 600.00 tấn (hệ mét)/giờ |
| 20 tấn (hệ mét)/phút | 1200 tấn (hệ mét)/giờ |
| 50 tấn (hệ mét)/phút | 3000 tấn (hệ mét)/giờ |
| 100 tấn (hệ mét)/phút | 6000 tấn (hệ mét)/giờ |
| 1000 tấn (hệ mét)/phút | 60000 tấn (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
1 tấn (hệ mét)/phút = 60.00 tấn (hệ mét)/giờ
1 tấn (hệ mét)/giờ = 0.016667 tấn (hệ mét)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/phút sang tấn (hệ mét)/giờ:
15 tấn (hệ mét)/phút = 15 × 60.00 tấn (hệ mét)/giờ = 900.00 tấn (hệ mét)/giờ