Chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút [t/min] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giây
| tấn (hệ mét)/phút [t/min] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/phút | 0.3674 pound/giây |
| 0.10 tấn (hệ mét)/phút | 3.67 pound/giây |
| 1 tấn (hệ mét)/phút | 36.74 pound/giây |
| 2 tấn (hệ mét)/phút | 73.49 pound/giây |
| 3 tấn (hệ mét)/phút | 110.23 pound/giây |
| 5 tấn (hệ mét)/phút | 183.72 pound/giây |
| 10 tấn (hệ mét)/phút | 367.44 pound/giây |
| 20 tấn (hệ mét)/phút | 734.87 pound/giây |
| 50 tấn (hệ mét)/phút | 1837 pound/giây |
| 100 tấn (hệ mét)/phút | 3674 pound/giây |
| 1000 tấn (hệ mét)/phút | 36744 pound/giây |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giây
1 tấn (hệ mét)/phút = 36.74 pound/giây
1 pound/giây = 0.027216 tấn (hệ mét)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/phút sang pound/giây:
15 tấn (hệ mét)/phút = 15 × 36.74 pound/giây = 551.16 pound/giây