Chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút [t/min] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/phút
| tấn (hệ mét)/phút [t/min] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/phút | 22.05 pound/phút |
| 0.10 tấn (hệ mét)/phút | 220.46 pound/phút |
| 1 tấn (hệ mét)/phút | 2205 pound/phút |
| 2 tấn (hệ mét)/phút | 4409 pound/phút |
| 3 tấn (hệ mét)/phút | 6614 pound/phút |
| 5 tấn (hệ mét)/phút | 11023 pound/phút |
| 10 tấn (hệ mét)/phút | 22046 pound/phút |
| 20 tấn (hệ mét)/phút | 44092 pound/phút |
| 50 tấn (hệ mét)/phút | 110231 pound/phút |
| 100 tấn (hệ mét)/phút | 220462 pound/phút |
| 1000 tấn (hệ mét)/phút | 2204623 pound/phút |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/phút
1 tấn (hệ mét)/phút = 2205 pound/phút
1 pound/phút = 0.000454 tấn (hệ mét)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/phút sang pound/phút:
15 tấn (hệ mét)/phút = 15 × 2205 pound/phút = 33069 pound/phút