Chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút [t/min] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giờ
| tấn (hệ mét)/phút [t/min] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/phút | 1323 pound/giờ |
| 0.10 tấn (hệ mét)/phút | 13228 pound/giờ |
| 1 tấn (hệ mét)/phút | 132277 pound/giờ |
| 2 tấn (hệ mét)/phút | 264555 pound/giờ |
| 3 tấn (hệ mét)/phút | 396832 pound/giờ |
| 5 tấn (hệ mét)/phút | 661387 pound/giờ |
| 10 tấn (hệ mét)/phút | 1322773 pound/giờ |
| 20 tấn (hệ mét)/phút | 2645547 pound/giờ |
| 50 tấn (hệ mét)/phút | 6613867 pound/giờ |
| 100 tấn (hệ mét)/phút | 13227734 pound/giờ |
| 1000 tấn (hệ mét)/phút | 132277337 pound/giờ |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/phút sang pound/giờ
1 tấn (hệ mét)/phút = 132277 pound/giờ
1 pound/giờ = 0.000008 tấn (hệ mét)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/phút sang pound/giờ:
15 tấn (hệ mét)/phút = 15 × 132277 pound/giờ = 1984160 pound/giờ