Chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây [kg/s] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/giây
| kilôgram/giây [kg/s] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây | 0.0220 pound/giây |
| 0.10 kilôgram/giây | 0.2205 pound/giây |
| 1 kilôgram/giây | 2.20 pound/giây |
| 2 kilôgram/giây | 4.41 pound/giây |
| 3 kilôgram/giây | 6.61 pound/giây |
| 5 kilôgram/giây | 11.02 pound/giây |
| 10 kilôgram/giây | 22.05 pound/giây |
| 20 kilôgram/giây | 44.09 pound/giây |
| 50 kilôgram/giây | 110.23 pound/giây |
| 100 kilôgram/giây | 220.46 pound/giây |
| 1000 kilôgram/giây | 2205 pound/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/giây
1 kilôgram/giây = 2.20 pound/giây
1 pound/giây = 0.453592 kilôgram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây sang pound/giây:
15 kilôgram/giây = 15 × 2.20 pound/giây = 33.07 pound/giây