Chuyển đổi kilôgram/giây sang gram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây [kg/s] sang đơn vị gram/phút [g/min]
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây sang gram/phút
| kilôgram/giây [kg/s] | gram/phút [g/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây | 600.00 gram/phút |
| 0.10 kilôgram/giây | 6000 gram/phút |
| 1 kilôgram/giây | 60000 gram/phút |
| 2 kilôgram/giây | 120000 gram/phút |
| 3 kilôgram/giây | 180000 gram/phút |
| 5 kilôgram/giây | 299999 gram/phút |
| 10 kilôgram/giây | 599999 gram/phút |
| 20 kilôgram/giây | 1199998 gram/phút |
| 50 kilôgram/giây | 2999994 gram/phút |
| 100 kilôgram/giây | 5999988 gram/phút |
| 1000 kilôgram/giây | 59999880 gram/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây sang gram/phút
1 kilôgram/giây = 60000 gram/phút
1 gram/phút = 0.000017 kilôgram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây sang gram/phút:
15 kilôgram/giây = 15 × 60000 gram/phút = 899998 gram/phút