Chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây [kg/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/phút
| kilôgram/giây [kg/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây | 1.32 pound/phút |
| 0.10 kilôgram/giây | 13.23 pound/phút |
| 1 kilôgram/giây | 132.28 pound/phút |
| 2 kilôgram/giây | 264.55 pound/phút |
| 3 kilôgram/giây | 396.83 pound/phút |
| 5 kilôgram/giây | 661.39 pound/phút |
| 10 kilôgram/giây | 1323 pound/phút |
| 20 kilôgram/giây | 2646 pound/phút |
| 50 kilôgram/giây | 6614 pound/phút |
| 100 kilôgram/giây | 13228 pound/phút |
| 1000 kilôgram/giây | 132277 pound/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây sang pound/phút
1 kilôgram/giây = 132.28 pound/phút
1 pound/phút = 0.007560 kilôgram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây sang pound/phút:
15 kilôgram/giây = 15 × 132.28 pound/phút = 1984 pound/phút