Chuyển đổi kilôgram/giờ sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ [kg/h] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
kilôgram/giờ
Định nghĩa: kilôgram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ bằng 0.0002777778 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ sang pound/giây
| kilôgram/giờ [kg/h] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ | 0.000006 pound/giây |
| 0.10 kilôgram/giờ | 0.000061 pound/giây |
| 1 kilôgram/giờ | 0.000612 pound/giây |
| 2 kilôgram/giờ | 0.001225 pound/giây |
| 3 kilôgram/giờ | 0.001837 pound/giây |
| 5 kilôgram/giờ | 0.003062 pound/giây |
| 10 kilôgram/giờ | 0.006124 pound/giây |
| 20 kilôgram/giờ | 0.0122 pound/giây |
| 50 kilôgram/giờ | 0.0306 pound/giây |
| 100 kilôgram/giờ | 0.0612 pound/giây |
| 1000 kilôgram/giờ | 0.6124 pound/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ sang pound/giây
1 kilôgram/giờ = 0.000612 pound/giây
1 pound/giây = 1633 kilôgram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ sang pound/giây:
15 kilôgram/giờ = 15 × 0.000612 pound/giây = 0.009186 pound/giây