Chuyển đổi pound-lực inch sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực inch [lbf*in] sang đơn vị watt-giây [W*s]
pound-lực inch
Định nghĩa: pound-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực inch bằng 0.112984829 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực inch sang watt-giây
| pound-lực inch [lbf*in] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực inch | 0.001130 watt-giây |
| 0.10 pound-lực inch | 0.0113 watt-giây |
| 1 pound-lực inch | 0.1130 watt-giây |
| 2 pound-lực inch | 0.2260 watt-giây |
| 3 pound-lực inch | 0.3390 watt-giây |
| 5 pound-lực inch | 0.5649 watt-giây |
| 10 pound-lực inch | 1.13 watt-giây |
| 20 pound-lực inch | 2.26 watt-giây |
| 50 pound-lực inch | 5.65 watt-giây |
| 100 pound-lực inch | 11.30 watt-giây |
| 1000 pound-lực inch | 112.98 watt-giây |
Cách chuyển đổi pound-lực inch sang watt-giây
1 pound-lực inch = 0.112985 watt-giây
1 watt-giây = 8.85 pound-lực inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực inch sang watt-giây:
15 pound-lực inch = 15 × 0.112985 watt-giây = 1.69 watt-giây