Chuyển đổi pound-lực inch sang kilojoule
pound-lực inch
Định nghĩa: pound-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực inch bằng 0.112984829 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi pound-lực inch sang kilojoule
| pound-lực inch [lbf*in] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực inch | 0.000001 kilojoule |
| 0.10 pound-lực inch | 0.000011 kilojoule |
| 1 pound-lực inch | 0.000113 kilojoule |
| 2 pound-lực inch | 0.000226 kilojoule |
| 3 pound-lực inch | 0.000339 kilojoule |
| 5 pound-lực inch | 0.000565 kilojoule |
| 10 pound-lực inch | 0.001130 kilojoule |
| 20 pound-lực inch | 0.002260 kilojoule |
| 50 pound-lực inch | 0.005649 kilojoule |
| 100 pound-lực inch | 0.0113 kilojoule |
| 1000 pound-lực inch | 0.1130 kilojoule |
Cách chuyển đổi pound-lực inch sang kilojoule
1 pound-lực inch = 0.000113 kilojoule
1 kilojoule = 8851 pound-lực inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực inch sang kilojoule:
15 pound-lực inch = 15 × 0.000113 kilojoule = 0.001695 kilojoule