Chuyển đổi mét sang yard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị yard [yard]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.0e-6 kilôgram/mét khối.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi mét sang yard
| mét [meter] | yard [yard] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000000 yard |
| 0.10 mét | 0.000000 yard |
| 1 mét | 0.000000 yard |
| 2 mét | 0.000000 yard |
| 3 mét | 0.000000 yard |
| 5 mét | 0.000000 yard |
| 10 mét | 0.000000 yard |
| 20 mét | 0.000000 yard |
| 50 mét | 0.000000 yard |
| 100 mét | 0.000000 yard |
| 1000 mét | 0.000001 yard |
Cách chuyển đổi mét sang yard
1 mét = 0.000000 yard
1 yard = 1328939184 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang yard:
15 mét = 15 × 0.000000 yard = 0.000000 yard