Chuyển đổi mét sang ounce/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.0e-6 kilôgram/mét khối.
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi mét sang ounce/feet khối
| mét [meter] | ounce/feet khối [oz/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000000 ounce/feet khối |
| 0.10 mét | 0.000000 ounce/feet khối |
| 1 mét | 0.000001 ounce/feet khối |
| 2 mét | 0.000002 ounce/feet khối |
| 3 mét | 0.000003 ounce/feet khối |
| 5 mét | 0.000005 ounce/feet khối |
| 10 mét | 0.000010 ounce/feet khối |
| 20 mét | 0.000020 ounce/feet khối |
| 50 mét | 0.000050 ounce/feet khối |
| 100 mét | 0.000100 ounce/feet khối |
| 1000 mét | 0.000999 ounce/feet khối |
Cách chuyển đổi mét sang ounce/feet khối
1 mét = 0.000001 ounce/feet khối
1 ounce/feet khối = 1001154 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang ounce/feet khối:
15 mét = 15 × 0.000001 ounce/feet khối = 0.000015 ounce/feet khối