Chuyển đổi mét sang psi/1000 feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị psi/1000 feet [psi/1000 feet]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.0e-6 kilôgram/mét khối.
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi mét sang psi/1000 feet
| mét [meter] | psi/1000 feet [psi/1000 feet] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000000 psi/1000 feet |
| 0.10 mét | 0.000000 psi/1000 feet |
| 1 mét | 0.000000 psi/1000 feet |
| 2 mét | 0.000001 psi/1000 feet |
| 3 mét | 0.000001 psi/1000 feet |
| 5 mét | 0.000002 psi/1000 feet |
| 10 mét | 0.000004 psi/1000 feet |
| 20 mét | 0.000009 psi/1000 feet |
| 50 mét | 0.000022 psi/1000 feet |
| 100 mét | 0.000043 psi/1000 feet |
| 1000 mét | 0.000434 psi/1000 feet |
Cách chuyển đổi mét sang psi/1000 feet
1 mét = 0.000000 psi/1000 feet
1 psi/1000 feet = 2306659 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang psi/1000 feet:
15 mét = 15 × 0.000000 psi/1000 feet = 0.000007 psi/1000 feet