Chuyển đổi kilôgram/mét khối sang psi/1000 feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] sang đơn vị psi/1000 feet [psi/1000 feet]
kilôgram/mét khối
Định nghĩa: kilôgram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôgram/mét khối sang psi/1000 feet
| kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] | psi/1000 feet [psi/1000 feet] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/mét khối | 0.004335 psi/1000 feet |
| 0.10 kilôgram/mét khối | 0.0434 psi/1000 feet |
| 1 kilôgram/mét khối | 0.4335 psi/1000 feet |
| 2 kilôgram/mét khối | 0.8671 psi/1000 feet |
| 3 kilôgram/mét khối | 1.30 psi/1000 feet |
| 5 kilôgram/mét khối | 2.17 psi/1000 feet |
| 10 kilôgram/mét khối | 4.34 psi/1000 feet |
| 20 kilôgram/mét khối | 8.67 psi/1000 feet |
| 50 kilôgram/mét khối | 21.68 psi/1000 feet |
| 100 kilôgram/mét khối | 43.35 psi/1000 feet |
| 1000 kilôgram/mét khối | 433.53 psi/1000 feet |
Cách chuyển đổi kilôgram/mét khối sang psi/1000 feet
1 kilôgram/mét khối = 0.433528 psi/1000 feet
1 psi/1000 feet = 2.31 kilôgram/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/mét khối sang psi/1000 feet:
15 kilôgram/mét khối = 15 × 0.433528 psi/1000 feet = 6.50 psi/1000 feet