Chuyển đổi kilôgram/mét khối sang ounce/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter]
ounce/feet khối [oz/ft^3]

kilôgram/mét khối

Định nghĩa: kilôgram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

ounce/feet khối

Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi kilôgram/mét khối sang ounce/feet khối

kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] ounce/feet khối [oz/ft^3]
0.01 kilôgram/mét khối 0.009988 ounce/feet khối
0.10 kilôgram/mét khối 0.0999 ounce/feet khối
1 kilôgram/mét khối 0.9988 ounce/feet khối
2 kilôgram/mét khối 2.00 ounce/feet khối
3 kilôgram/mét khối 3.00 ounce/feet khối
5 kilôgram/mét khối 4.99 ounce/feet khối
10 kilôgram/mét khối 9.99 ounce/feet khối
20 kilôgram/mét khối 19.98 ounce/feet khối
50 kilôgram/mét khối 49.94 ounce/feet khối
100 kilôgram/mét khối 99.88 ounce/feet khối
1000 kilôgram/mét khối 998.85 ounce/feet khối

Cách chuyển đổi kilôgram/mét khối sang ounce/feet khối

1 kilôgram/mét khối = 0.998847 ounce/feet khối

1 ounce/feet khối = 1.00 kilôgram/mét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram/mét khối sang ounce/feet khối:
15 kilôgram/mét khối = 15 × 0.998847 ounce/feet khối = 14.98 ounce/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi kilôgram/mét khối sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.