Chuyển đổi kilôgram/mét khối sang hạt/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
kilôgram/mét khối
Định nghĩa: kilôgram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôgram/mét khối sang hạt/gallon (Anh)
| kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] | hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/mét khối | 0.7016 hạt/gallon (Anh) |
| 0.10 kilôgram/mét khối | 7.02 hạt/gallon (Anh) |
| 1 kilôgram/mét khối | 70.16 hạt/gallon (Anh) |
| 2 kilôgram/mét khối | 140.31 hạt/gallon (Anh) |
| 3 kilôgram/mét khối | 210.47 hạt/gallon (Anh) |
| 5 kilôgram/mét khối | 350.78 hạt/gallon (Anh) |
| 10 kilôgram/mét khối | 701.57 hạt/gallon (Anh) |
| 20 kilôgram/mét khối | 1403 hạt/gallon (Anh) |
| 50 kilôgram/mét khối | 3508 hạt/gallon (Anh) |
| 100 kilôgram/mét khối | 7016 hạt/gallon (Anh) |
| 1000 kilôgram/mét khối | 70157 hạt/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôgram/mét khối sang hạt/gallon (Anh)
1 kilôgram/mét khối = 70.16 hạt/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) = 0.014254 kilôgram/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/mét khối sang hạt/gallon (Anh):
15 kilôgram/mét khối = 15 × 70.16 hạt/gallon (Anh) = 1052 hạt/gallon (Anh)