Chuyển đổi decigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decigram/lít [dg/L] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
decigram/lít
Định nghĩa: decigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 decigram/lít bằng 0.1 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi decigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
| decigram/lít [dg/L] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 decigram/lít | 0.000008 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 decigram/lít | 0.000083 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 decigram/lít | 0.000835 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 decigram/lít | 0.001669 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 decigram/lít | 0.002504 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 decigram/lít | 0.004173 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 decigram/lít | 0.008345 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 decigram/lít | 0.0167 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 decigram/lít | 0.0417 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 decigram/lít | 0.0835 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 decigram/lít | 0.8345 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
1 decigram/lít = 0.000835 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 1198 decigram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decigram/lít sang pound/gallon (Mỹ):
15 decigram/lít = 15 × 0.000835 pound/gallon (Mỹ) = 0.012518 pound/gallon (Mỹ)