Chuyển đổi megabit sang byte
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit [Mb] sang đơn vị byte [B]
megabit
Định nghĩa: megabit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit bằng 1048576 bit.
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
Bảng chuyển đổi megabit sang byte
| megabit [Mb] | byte [B] |
|---|---|
| 0.01 megabit | 1311 byte |
| 0.10 megabit | 13107 byte |
| 1 megabit | 131072 byte |
| 2 megabit | 262144 byte |
| 3 megabit | 393216 byte |
| 5 megabit | 655360 byte |
| 10 megabit | 1310720 byte |
| 20 megabit | 2621440 byte |
| 50 megabit | 6553600 byte |
| 100 megabit | 13107200 byte |
| 1000 megabit | 131072000 byte |
Cách chuyển đổi megabit sang byte
1 megabit = 131072 byte
1 byte = 0.000008 megabit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit sang byte:
15 megabit = 15 × 131072 byte = 1966080 byte