Chuyển đổi CLP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CLP sang OMR
| CLP [Chilean Peso] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.000004 OMR |
| 0.10 CLP | 0.000040 OMR |
| 1 CLP | 0.000403 OMR |
| 2 CLP | 0.000806 OMR |
| 3 CLP | 0.001209 OMR |
| 5 CLP | 0.002015 OMR |
| 10 CLP | 0.004030 OMR |
| 20 CLP | 0.008060 OMR |
| 50 CLP | 0.0202 OMR |
| 100 CLP | 0.0403 OMR |
| 1000 CLP | 0.4030 OMR |
Cách chuyển đổi CLP sang OMR
1 CLP = 0.000403 OMR
1 OMR = 2481 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang OMR:
15 CLP = 15 × 0.000403 OMR = 0.006045 OMR