Chuyển đổi CLP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CLP sang KHR
| CLP [Chilean Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.0411 KHR |
| 0.10 CLP | 0.4110 KHR |
| 1 CLP | 4.11 KHR |
| 2 CLP | 8.22 KHR |
| 3 CLP | 12.33 KHR |
| 5 CLP | 20.55 KHR |
| 10 CLP | 41.10 KHR |
| 20 CLP | 82.19 KHR |
| 50 CLP | 205.49 KHR |
| 100 CLP | 410.97 KHR |
| 1000 CLP | 4110 KHR |
Cách chuyển đổi CLP sang KHR
1 CLP = 4.11 KHR
1 KHR = 0.243325 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang KHR:
15 CLP = 15 × 4.11 KHR = 61.65 KHR