Chuyển đổi CLP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CLP sang KHR
| CLP [Chilean Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.0425 KHR |
| 0.10 CLP | 0.4248 KHR |
| 1 CLP | 4.25 KHR |
| 2 CLP | 8.50 KHR |
| 3 CLP | 12.74 KHR |
| 5 CLP | 21.24 KHR |
| 10 CLP | 42.48 KHR |
| 20 CLP | 84.96 KHR |
| 50 CLP | 212.41 KHR |
| 100 CLP | 424.82 KHR |
| 1000 CLP | 4248 KHR |
Cách chuyển đổi CLP sang KHR
1 CLP = 4.25 KHR
1 KHR = 0.235394 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang KHR:
15 CLP = 15 × 4.25 KHR = 63.72 KHR