Chuyển đổi CLP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CLP sang CVE
| CLP [Chilean Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.000999 CVE |
| 0.10 CLP | 0.009989 CVE |
| 1 CLP | 0.0999 CVE |
| 2 CLP | 0.1998 CVE |
| 3 CLP | 0.2997 CVE |
| 5 CLP | 0.4994 CVE |
| 10 CLP | 0.9989 CVE |
| 20 CLP | 2.00 CVE |
| 50 CLP | 4.99 CVE |
| 100 CLP | 9.99 CVE |
| 1000 CLP | 99.89 CVE |
Cách chuyển đổi CLP sang CVE
1 CLP = 0.099888 CVE
1 CVE = 10.01 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang CVE:
15 CLP = 15 × 0.099888 CVE = 1.50 CVE