Chuyển đổi CLP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CLP sang CLF
| CLP [Chilean Peso] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.000000 CLF |
| 0.10 CLP | 0.000003 CLF |
| 1 CLP | 0.000025 CLF |
| 2 CLP | 0.000051 CLF |
| 3 CLP | 0.000076 CLF |
| 5 CLP | 0.000127 CLF |
| 10 CLP | 0.000253 CLF |
| 20 CLP | 0.000506 CLF |
| 50 CLP | 0.001266 CLF |
| 100 CLP | 0.002532 CLF |
| 1000 CLP | 0.0253 CLF |
Cách chuyển đổi CLP sang CLF
1 CLP = 0.000025 CLF
1 CLF = 39487 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang CLF:
15 CLP = 15 × 0.000025 CLF = 0.000380 CLF