Chuyển đổi CLP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLP [Chilean Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CLP sang NPR
| CLP [Chilean Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CLP | 0.001531 NPR |
| 0.10 CLP | 0.0153 NPR |
| 1 CLP | 0.1531 NPR |
| 2 CLP | 0.3062 NPR |
| 3 CLP | 0.4594 NPR |
| 5 CLP | 0.7656 NPR |
| 10 CLP | 1.53 NPR |
| 20 CLP | 3.06 NPR |
| 50 CLP | 7.66 NPR |
| 100 CLP | 15.31 NPR |
| 1000 CLP | 153.12 NPR |
Cách chuyển đổi CLP sang NPR
1 CLP = 0.153123 NPR
1 NPR = 6.53 CLP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLP sang NPR:
15 CLP = 15 × 0.153123 NPR = 2.30 NPR