Chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
Square gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Square gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square gaj (Ấn Độ) bằng 0.83612736 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Mu (Trung Quốc)
| Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000013 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000125 Mu (Trung Quốc) |
| 1 Square gaj (Ấn Độ) | 0.001254 Mu (Trung Quốc) |
| 2 Square gaj (Ấn Độ) | 0.002508 Mu (Trung Quốc) |
| 3 Square gaj (Ấn Độ) | 0.003763 Mu (Trung Quốc) |
| 5 Square gaj (Ấn Độ) | 0.006271 Mu (Trung Quốc) |
| 10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0125 Mu (Trung Quốc) |
| 20 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0251 Mu (Trung Quốc) |
| 50 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0627 Mu (Trung Quốc) |
| 100 Square gaj (Ấn Độ) | 0.1254 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 Square gaj (Ấn Độ) | 1.25 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Mu (Trung Quốc)
1 Square gaj (Ấn Độ) = 0.001254 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 797.33 Square gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square gaj (Ấn Độ) sang Mu (Trung Quốc):
15 Square gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.001254 Mu (Trung Quốc) = 0.018813 Mu (Trung Quốc)