Chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
Square gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Square gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square gaj (Ấn Độ) bằng 0.83612736 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000008 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000084 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000836 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Square gaj (Ấn Độ) | 0.001672 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Square gaj (Ấn Độ) | 0.002508 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Square gaj (Ấn Độ) | 0.004181 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.008361 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0167 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0418 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0836 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Square gaj (Ấn Độ) | 0.8361 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Square gaj (Ấn Độ) = 0.000836 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 1196 Square gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square gaj (Ấn Độ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Square gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.000836 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.012542 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)