Chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang công Nam Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] sang đơn vị công Nam Bộ (Việt Nam) [công]
Square gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Square gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square gaj (Ấn Độ) bằng 0.83612736 mét vuông.
công Nam Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: công Nam Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 công Nam Bộ (Việt Nam) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang công Nam Bộ (Việt Nam)
| Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] | công Nam Bộ (Việt Nam) [công] |
|---|---|
| 0.01 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000008 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000084 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 1 Square gaj (Ấn Độ) | 0.000836 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 2 Square gaj (Ấn Độ) | 0.001672 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 3 Square gaj (Ấn Độ) | 0.002508 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 5 Square gaj (Ấn Độ) | 0.004181 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 10 Square gaj (Ấn Độ) | 0.008361 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 20 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0167 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 50 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0418 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 100 Square gaj (Ấn Độ) | 0.0836 công Nam Bộ (Việt Nam) |
| 1000 Square gaj (Ấn Độ) | 0.8361 công Nam Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Square gaj (Ấn Độ) sang công Nam Bộ (Việt Nam)
1 Square gaj (Ấn Độ) = 0.000836 công Nam Bộ (Việt Nam)
1 công Nam Bộ (Việt Nam) = 1196 Square gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square gaj (Ấn Độ) sang công Nam Bộ (Việt Nam):
15 Square gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.000836 công Nam Bộ (Việt Nam) = 0.012542 công Nam Bộ (Việt Nam)