Chuyển đổi phút sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút ['] sang đơn vị mil [mil]
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
Bảng chuyển đổi phút sang mil
| phút ['] | mil [mil] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.002963 mil |
| 0.10 phút | 0.0296 mil |
| 1 phút | 0.2963 mil |
| 2 phút | 0.5926 mil |
| 3 phút | 0.8889 mil |
| 5 phút | 1.48 mil |
| 10 phút | 2.96 mil |
| 20 phút | 5.93 mil |
| 50 phút | 14.81 mil |
| 100 phút | 29.63 mil |
| 1000 phút | 296.30 mil |
Cách chuyển đổi phút sang mil
1 phút = 0.296296 mil
1 mil = 3.37 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang mil:
15 phút = 15 × 0.296296 mil = 4.44 mil