Chuyển đổi phút sang gon
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút ['] sang đơn vị gon [gon]
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
gon
Định nghĩa: gon là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 gon bằng 0.9 độ.
Bảng chuyển đổi phút sang gon
| phút ['] | gon [gon] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.000185 gon |
| 0.10 phút | 0.001852 gon |
| 1 phút | 0.0185 gon |
| 2 phút | 0.0370 gon |
| 3 phút | 0.0556 gon |
| 5 phút | 0.0926 gon |
| 10 phút | 0.1852 gon |
| 20 phút | 0.3704 gon |
| 50 phút | 0.9259 gon |
| 100 phút | 1.85 gon |
| 1000 phút | 18.52 gon |
Cách chuyển đổi phút sang gon
1 phút = 0.018519 gon
1 gon = 54.00 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang gon:
15 phút = 15 × 0.018519 gon = 0.277778 gon