Chuyển đổi phút sang lục phân nghĩa
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút ['] sang đơn vị lục phân nghĩa [sextant]
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
lục phân nghĩa
Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.
Bảng chuyển đổi phút sang lục phân nghĩa
| phút ['] | lục phân nghĩa [sextant] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.000003 lục phân nghĩa |
| 0.10 phút | 0.000028 lục phân nghĩa |
| 1 phút | 0.000278 lục phân nghĩa |
| 2 phút | 0.000556 lục phân nghĩa |
| 3 phút | 0.000833 lục phân nghĩa |
| 5 phút | 0.001389 lục phân nghĩa |
| 10 phút | 0.002778 lục phân nghĩa |
| 20 phút | 0.005556 lục phân nghĩa |
| 50 phút | 0.0139 lục phân nghĩa |
| 100 phút | 0.0278 lục phân nghĩa |
| 1000 phút | 0.2778 lục phân nghĩa |
Cách chuyển đổi phút sang lục phân nghĩa
1 phút = 0.000278 lục phân nghĩa
1 lục phân nghĩa = 3600 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang lục phân nghĩa:
15 phút = 15 × 0.000278 lục phân nghĩa = 0.004167 lục phân nghĩa