Chuyển đổi phút sang dấu
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút ['] sang đơn vị dấu [sign]
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
dấu
Định nghĩa: dấu là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 dấu bằng 30 độ.
Bảng chuyển đổi phút sang dấu
| phút ['] | dấu [sign] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.000006 dấu |
| 0.10 phút | 0.000056 dấu |
| 1 phút | 0.000556 dấu |
| 2 phút | 0.001111 dấu |
| 3 phút | 0.001667 dấu |
| 5 phút | 0.002778 dấu |
| 10 phút | 0.005556 dấu |
| 20 phút | 0.0111 dấu |
| 50 phút | 0.0278 dấu |
| 100 phút | 0.0556 dấu |
| 1000 phút | 0.5556 dấu |
Cách chuyển đổi phút sang dấu
1 phút = 0.000556 dấu
1 dấu = 1800 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang dấu:
15 phút = 15 × 0.000556 dấu = 0.008333 dấu