Chuyển đổi tấn sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn [t] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
tấn
Định nghĩa: tấn là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn bằng 1000 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn sang tấn (ngắn)
| tấn [t] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 tấn | 0.0110 tấn (ngắn) |
| 0.10 tấn | 0.1102 tấn (ngắn) |
| 1 tấn | 1.10 tấn (ngắn) |
| 2 tấn | 2.20 tấn (ngắn) |
| 3 tấn | 3.31 tấn (ngắn) |
| 5 tấn | 5.51 tấn (ngắn) |
| 10 tấn | 11.02 tấn (ngắn) |
| 20 tấn | 22.05 tấn (ngắn) |
| 50 tấn | 55.12 tấn (ngắn) |
| 100 tấn | 110.23 tấn (ngắn) |
| 1000 tấn | 1102 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi tấn sang tấn (ngắn)
1 tấn = 1.10 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 0.907185 tấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn sang tấn (ngắn):
15 tấn = 15 × 1.10 tấn (ngắn) = 16.53 tấn (ngắn)