Chuyển đổi tấn sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn [t] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
tấn
Định nghĩa: tấn là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn bằng 1000 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn sang Catty (Đài Loan)
| tấn [t] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 tấn | 16.67 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 tấn | 166.67 Catty (Đài Loan) |
| 1 tấn | 1667 Catty (Đài Loan) |
| 2 tấn | 3333 Catty (Đài Loan) |
| 3 tấn | 5000 Catty (Đài Loan) |
| 5 tấn | 8333 Catty (Đài Loan) |
| 10 tấn | 16667 Catty (Đài Loan) |
| 20 tấn | 33333 Catty (Đài Loan) |
| 50 tấn | 83333 Catty (Đài Loan) |
| 100 tấn | 166667 Catty (Đài Loan) |
| 1000 tấn | 1666667 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi tấn sang Catty (Đài Loan)
1 tấn = 1667 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.000600 tấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn sang Catty (Đài Loan):
15 tấn = 15 × 1667 Catty (Đài Loan) = 25000 Catty (Đài Loan)