Chuyển đổi tấn sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn [t] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
tấn
Định nghĩa: tấn là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn bằng 1000 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn sang tạ (Mỹ)
| tấn [t] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 tấn | 0.2205 tạ (Mỹ) |
| 0.10 tấn | 2.20 tạ (Mỹ) |
| 1 tấn | 22.05 tạ (Mỹ) |
| 2 tấn | 44.09 tạ (Mỹ) |
| 3 tấn | 66.14 tạ (Mỹ) |
| 5 tấn | 110.23 tạ (Mỹ) |
| 10 tấn | 220.46 tạ (Mỹ) |
| 20 tấn | 440.92 tạ (Mỹ) |
| 50 tấn | 1102 tạ (Mỹ) |
| 100 tấn | 2205 tạ (Mỹ) |
| 1000 tấn | 22046 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tấn sang tạ (Mỹ)
1 tấn = 22.05 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 0.045359 tấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn sang tạ (Mỹ):
15 tấn = 15 × 22.05 tạ (Mỹ) = 330.69 tạ (Mỹ)