Chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang stone (Mỹ)
| Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.001058 stone (Mỹ) |
| 0.10 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.0106 stone (Mỹ) |
| 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.1058 stone (Mỹ) |
| 2 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.2116 stone (Mỹ) |
| 3 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.3175 stone (Mỹ) |
| 5 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.5291 stone (Mỹ) |
| 10 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 1.06 stone (Mỹ) |
| 20 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 2.12 stone (Mỹ) |
| 50 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 5.29 stone (Mỹ) |
| 100 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 10.58 stone (Mỹ) |
| 1000 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 105.82 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang stone (Mỹ)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.105822 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 9.45 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang stone (Mỹ):
15 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 15 × 0.105822 stone (Mỹ) = 1.59 stone (Mỹ)