Chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang Catty (Đài Loan)
| Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.0100 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 0.1000 Catty (Đài Loan) |
| 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 1.00 Catty (Đài Loan) |
| 2 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 2.00 Catty (Đài Loan) |
| 3 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 3.00 Catty (Đài Loan) |
| 5 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 5.00 Catty (Đài Loan) |
| 10 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 10.00 Catty (Đài Loan) |
| 20 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 20.00 Catty (Đài Loan) |
| 50 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 50.00 Catty (Đài Loan) |
| 100 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 100.00 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) | 1000 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang Catty (Đài Loan)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 1.00 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.00 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) sang Catty (Đài Loan):
15 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 15 × 1.00 Catty (Đài Loan) = 15.00 Catty (Đài Loan)