Chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dan (Trung Quốc) [担] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
| Dan (Trung Quốc) [担] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Dan (Trung Quốc) | 1.00 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Dan (Trung Quốc) | 10.04 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Dan (Trung Quốc) | 100.40 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Dan (Trung Quốc) | 200.80 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Dan (Trung Quốc) | 301.20 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Dan (Trung Quốc) | 502.01 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Dan (Trung Quốc) | 1004 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Dan (Trung Quốc) | 2008 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Dan (Trung Quốc) | 5020 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Dan (Trung Quốc) | 10040 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Dan (Trung Quốc) | 100402 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy)
1 Dan (Trung Quốc) = 100.40 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 0.009960 Dan (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dan (Trung Quốc) sang Skalpund (Na Uy):
15 Dan (Trung Quốc) = 15 × 100.40 Skalpund (Na Uy) = 1506 Skalpund (Na Uy)