Chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dan (Trung Quốc) [担] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Dan (Trung Quốc) [担] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Dan (Trung Quốc) | 1.34 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Dan (Trung Quốc) | 13.40 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Dan (Trung Quốc) | 133.96 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Dan (Trung Quốc) | 267.92 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Dan (Trung Quốc) | 401.88 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Dan (Trung Quốc) | 669.81 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Dan (Trung Quốc) | 1340 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Dan (Trung Quốc) | 2679 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Dan (Trung Quốc) | 6698 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Dan (Trung Quốc) | 13396 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Dan (Trung Quốc) | 133961 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Dan (Trung Quốc) = 133.96 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.007465 Dan (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dan (Trung Quốc) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Dan (Trung Quốc) = 15 × 133.96 pound (troy hoặc dược sĩ) = 2009 pound (troy hoặc dược sĩ)