Chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dan (Trung Quốc) [担] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
| Dan (Trung Quốc) [担] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Dan (Trung Quốc) | 0.0305 Pood (Ukraina) |
| 0.10 Dan (Trung Quốc) | 0.3052 Pood (Ukraina) |
| 1 Dan (Trung Quốc) | 3.05 Pood (Ukraina) |
| 2 Dan (Trung Quốc) | 6.10 Pood (Ukraina) |
| 3 Dan (Trung Quốc) | 9.16 Pood (Ukraina) |
| 5 Dan (Trung Quốc) | 15.26 Pood (Ukraina) |
| 10 Dan (Trung Quốc) | 30.52 Pood (Ukraina) |
| 20 Dan (Trung Quốc) | 61.05 Pood (Ukraina) |
| 50 Dan (Trung Quốc) | 152.62 Pood (Ukraina) |
| 100 Dan (Trung Quốc) | 305.24 Pood (Ukraina) |
| 1000 Dan (Trung Quốc) | 3052 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
1 Dan (Trung Quốc) = 3.05 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 0.327610 Dan (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dan (Trung Quốc) sang Pood (Ukraina):
15 Dan (Trung Quốc) = 15 × 3.05 Pood (Ukraina) = 45.79 Pood (Ukraina)