Chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dan (Trung Quốc) [担] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pound (Đức)
| Dan (Trung Quốc) [担] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 Dan (Trung Quốc) | 1.00 Pound (Đức) |
| 0.10 Dan (Trung Quốc) | 10.00 Pound (Đức) |
| 1 Dan (Trung Quốc) | 100.00 Pound (Đức) |
| 2 Dan (Trung Quốc) | 200.00 Pound (Đức) |
| 3 Dan (Trung Quốc) | 300.00 Pound (Đức) |
| 5 Dan (Trung Quốc) | 500.00 Pound (Đức) |
| 10 Dan (Trung Quốc) | 1000 Pound (Đức) |
| 20 Dan (Trung Quốc) | 2000 Pound (Đức) |
| 50 Dan (Trung Quốc) | 5000 Pound (Đức) |
| 100 Dan (Trung Quốc) | 10000 Pound (Đức) |
| 1000 Dan (Trung Quốc) | 100000 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi Dan (Trung Quốc) sang Pound (Đức)
1 Dan (Trung Quốc) = 100.00 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 0.010000 Dan (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dan (Trung Quốc) sang Pound (Đức):
15 Dan (Trung Quốc) = 15 × 100.00 Pound (Đức) = 1500 Pound (Đức)