Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] sang đơn vị mét khối [m^3]
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang mét khối
| nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.005899 mét khối |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.0590 mét khối |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.5899 mét khối |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1.18 mét khối |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1.77 mét khối |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 2.95 mét khối |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 5.90 mét khối |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 11.80 mét khối |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 29.50 mét khối |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 58.99 mét khối |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 589.93 mét khối |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang mét khối
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 0.589934 mét khối
1 mét khối = 1.70 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang mét khối:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 15 × 0.589934 mét khối = 8.85 mét khối