Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang thanh ngang
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] sang đơn vị thanh ngang [cross tie]
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
thanh ngang
Định nghĩa: thanh ngang là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 thanh ngang bằng 0.0943894886 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang thanh ngang
| nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] | thanh ngang [cross tie] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.0625 thanh ngang |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.6250 thanh ngang |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 6.25 thanh ngang |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 12.50 thanh ngang |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 18.75 thanh ngang |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 31.25 thanh ngang |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 62.50 thanh ngang |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 125.00 thanh ngang |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 312.50 thanh ngang |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 625.00 thanh ngang |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 6250 thanh ngang |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang thanh ngang
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 6.25 thanh ngang
1 thanh ngang = 0.160000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang thanh ngang:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 15 × 6.25 thanh ngang = 93.75 thanh ngang