Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] sang đơn vị dây feet [cord feet]
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây feet
| nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.0130 dây feet |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.1302 dây feet |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1.30 dây feet |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 2.60 dây feet |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 3.91 dây feet |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 6.51 dây feet |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 13.02 dây feet |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 26.04 dây feet |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 65.10 dây feet |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 130.21 dây feet |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1302 dây feet |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây feet
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 1.30 dây feet
1 dây feet = 0.768000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây feet:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 15 × 1.30 dây feet = 19.53 dây feet