Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] sang đơn vị dây [cord]
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây
| nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] | dây [cord] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.001628 dây |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.0163 dây |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.1628 dây |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.3255 dây |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.4883 dây |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 0.8138 dây |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1.63 dây |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 3.26 dây |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 8.14 dây |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 16.28 dây |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 162.76 dây |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 0.162760 dây
1 dây = 6.14 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang dây:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 15 × 0.162760 dây = 2.44 dây