Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang feet gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] sang đơn vị feet gỗ [board feet]
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang feet gỗ
| nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] | feet gỗ [board feet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 2.50 feet gỗ |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 25.00 feet gỗ |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 250.00 feet gỗ |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 500.00 feet gỗ |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 750.00 feet gỗ |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 1250 feet gỗ |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 2500 feet gỗ |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 5000 feet gỗ |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 12500 feet gỗ |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 25000 feet gỗ |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) | 250000 feet gỗ |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang feet gỗ
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 250.00 feet gỗ
1 feet gỗ = 0.004000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) sang feet gỗ:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 15 × 250.00 feet gỗ = 3750 feet gỗ