Chuyển đổi feet khối sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)]
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
| feet khối [ft^3] | nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.000960 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 0.10 feet khối | 0.009600 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1 feet khối | 0.0960 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 2 feet khối | 0.1920 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 3 feet khối | 0.2880 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 5 feet khối | 0.4800 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 10 feet khối | 0.9600 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 20 feet khối | 1.92 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 50 feet khối | 4.80 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 100 feet khối | 9.60 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1000 feet khối | 96.00 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
Cách chuyển đổi feet khối sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 feet khối = 0.096000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 10.42 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch):
15 feet khối = 15 × 0.096000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 1.44 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)