Chuyển đổi feet khối sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị mét khối [m^3]
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi feet khối sang mét khối
| feet khối [ft^3] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.000283 mét khối |
| 0.10 feet khối | 0.002832 mét khối |
| 1 feet khối | 0.0283 mét khối |
| 2 feet khối | 0.0566 mét khối |
| 3 feet khối | 0.0850 mét khối |
| 5 feet khối | 0.1416 mét khối |
| 10 feet khối | 0.2832 mét khối |
| 20 feet khối | 0.5663 mét khối |
| 50 feet khối | 1.42 mét khối |
| 100 feet khối | 2.83 mét khối |
| 1000 feet khối | 28.32 mét khối |
Cách chuyển đổi feet khối sang mét khối
1 feet khối = 0.028317 mét khối
1 mét khối = 35.31 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang mét khối:
15 feet khối = 15 × 0.028317 mét khối = 0.424753 mét khối