Chuyển đổi feet khối sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị dây feet [cord feet]
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang dây feet
| feet khối [ft^3] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.000625 dây feet |
| 0.10 feet khối | 0.006250 dây feet |
| 1 feet khối | 0.0625 dây feet |
| 2 feet khối | 0.1250 dây feet |
| 3 feet khối | 0.1875 dây feet |
| 5 feet khối | 0.3125 dây feet |
| 10 feet khối | 0.6250 dây feet |
| 20 feet khối | 1.25 dây feet |
| 50 feet khối | 3.13 dây feet |
| 100 feet khối | 6.25 dây feet |
| 1000 feet khối | 62.50 dây feet |
Cách chuyển đổi feet khối sang dây feet
1 feet khối = 0.062500 dây feet
1 dây feet = 16.00 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang dây feet:
15 feet khối = 15 × 0.062500 dây feet = 0.937500 dây feet