Chuyển đổi feet khối sang cunit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị cunit [cunit]
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
cunit
Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang cunit
| feet khối [ft^3] | cunit [cunit] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.000100 cunit |
| 0.10 feet khối | 0.001000 cunit |
| 1 feet khối | 0.0100 cunit |
| 2 feet khối | 0.0200 cunit |
| 3 feet khối | 0.0300 cunit |
| 5 feet khối | 0.0500 cunit |
| 10 feet khối | 0.1000 cunit |
| 20 feet khối | 0.2000 cunit |
| 50 feet khối | 0.5000 cunit |
| 100 feet khối | 1.00 cunit |
| 1000 feet khối | 10.00 cunit |
Cách chuyển đổi feet khối sang cunit
1 feet khối = 0.010000 cunit
1 cunit = 100.00 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang cunit:
15 feet khối = 15 × 0.010000 cunit = 0.150000 cunit