Chuyển đổi poise sang poundal giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poise [P] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
poise
Định nghĩa: poise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poise bằng 0.1 pascal giây.
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
Bảng chuyển đổi poise sang poundal giây/feet vuông
| poise [P] | poundal giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 poise | 0.000672 poundal giây/feet vuông |
| 0.10 poise | 0.006720 poundal giây/feet vuông |
| 1 poise | 0.0672 poundal giây/feet vuông |
| 2 poise | 0.1344 poundal giây/feet vuông |
| 3 poise | 0.2016 poundal giây/feet vuông |
| 5 poise | 0.3360 poundal giây/feet vuông |
| 10 poise | 0.6720 poundal giây/feet vuông |
| 20 poise | 1.34 poundal giây/feet vuông |
| 50 poise | 3.36 poundal giây/feet vuông |
| 100 poise | 6.72 poundal giây/feet vuông |
| 1000 poise | 67.20 poundal giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi poise sang poundal giây/feet vuông
1 poise = 0.067197 poundal giây/feet vuông
1 poundal giây/feet vuông = 14.88 poise
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poise sang poundal giây/feet vuông:
15 poise = 15 × 0.067197 poundal giây/feet vuông = 1.01 poundal giây/feet vuông